KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Tính khối lượng riêng

Tính khối lượng riêng từ khối lượng và thể tích đo được, theo kg/m³ và g/mL.

Khối lượng riêng (kg/m³)

2.000,000
Khối lượng riêng (g/mL)
2,000000

Công thức

ρ = khối lượng (kg) / thể tích (m³)

Khối lượng: 10 kg · Thể tích: 5 L · Khối lượng riêng (kg/m³) ≈ (10 kg)÷(5 L)×1000 · Khối lượng riêng (g/mL) ≈ (10 kg)÷(5 L)

Cách sử dụng

  1. Nhập khối lượng.
  2. Nhập thể tích và chọn đơn vị.
  3. Xem khối lượng riêng.

Ví dụ

  • 10 kg trong 5 L cho 2.000 kg/m³.

Câu hỏi thường gặp

Khối lượng riêng là gì?

Là khối lượng chia cho thể tích của mẫu.

g/mL có bằng g/cm³ không?

Có, vì 1 mL bằng 1 cm³.

Có sẵn dữ liệu vật liệu không?

Không. Hãy dùng số đo ở nhiệt độ phù hợp.

Nguồn

Cập nhật:

Công cụ liên quan

Tìm công cụ chuyển đổi