KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Đổi đơn vị khối lượng

Chuyển đổi mọi đơn vị khối lượng: mg, g, kg, t. Kết quả tức thì, công thức và bảng quy đổi cho 20 đơn vị (có cả đơn vị địa phương).

1 kg≈lb
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

gam= 1.000 g
pound≈ 2,20462 lb
ounce≈ 35,274 oz
miligam= 1.000.000 mg
tấn= 0,001 t
stone≈ 0,157473 st
tạ= 0,01 tạ
yến= 0,1 yến
lạng= 10 lạng
chỉ vàng≈ 266,667 chỉ

Quy đổi phổ biến

Đơn vị địa phương

Tất cả đơn vị

Bảng đổi nhanh

1 ↓ / →mggkgtozlbsttạ
mg10,0010,0000011 × 10⁻⁹0,000035270,0000022051,575 × 10⁻⁷1 × 10⁻⁸
g1.00010,0010,0000010,035270,0022050,00015750,00001
kg1.000.0001.00010,00135,272,2050,15750,01
t1 × 10⁹1.000.0001.000135.2702.205157,510
oz28.35028,350,028350,0000283510,06250,0044640,0002835
lb453.600453,60,45360,00045361610,071430,004536
st6.350.0006.3506,350,006352241410,0635
tạ100.000.000100.0001000,13.527220,515,751

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi