KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

st sang kg

1 st ≈ 6,35 kg. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 st≈kg
= 14 lb 0 oz

Công thức quy đổi

kg = st × (6,35029318) × (1)

1 st ≈ 6,35029 kg

stone (st)

1 stone bằng đúng 14 pound, tức 6,35029318 kg; đơn vị này thường dùng cho cân nặng cơ thể ở Anh.

Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

stkg
≈ 6,35029
≈ 12,7006
≈ 31,7515
≈ 63,5029
≈ 95,2544
≈ 127,006
≈ 158,757
≈ 190,509
≈ 254,012
≈ 285,763
stkg
≈ 317,515
≈ 381,018
≈ 444,521
≈ 508,023
≈ 571,526
≈ 635,029
≈ 952,544
≈ 1.016,05
≈ 1.079,55
≈ 1.143,05

Câu hỏi thường gặp

1 st bằng bao nhiêu kg?

1 st ≈ 6,35 kg. kg = st × (6,35029318) × (1)

Cách đổi st sang kg?

kg = st × (6,35029318) × (1)

st hay kg lớn hơn?

1 st ≈ 6,35 kg.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi