KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Đổi đơn vị khối lượng riêng

Chuyển đổi mọi đơn vị khối lượng riêng: kg/m³, g/cm³, lb/ft³, lb/US gal. Kết quả tức thì, công thức và bảng quy đổi cho 4 đơn vị.

1 g/cm³=kg/m³

kilôgam trên mét khối= 1.000 kg/m³
pound trên feet khối≈ 62,428 lb/ft³
pound trên gallon Mỹ≈ 8,3454 lb/US gal

Quy đổi phổ biến

Tất cả đơn vị

Hệ đo Anh (imperial)

Bảng đổi nhanh

1 ↓ / →kg/m³g/cm³lb/ft³lb/US gal
kg/m³10,0010,062430,008345
g/cm³1.000162,438,345
lb/ft³16,020,0160210,1337
lb/US gal119,80,11987,4811

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi