KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Đổi đơn vị tốc độ

Chuyển đổi mọi đơn vị tốc độ: m/s, km/h, mph, ft/s. Kết quả tức thì, công thức và bảng quy đổi cho 5 đơn vị.

1 km/h≈mph
≈ 0,277778 m/s

dặm trên giờ≈ 0,621371 mph
mét trên giây≈ 0,277778 m/s
hải lý trên giờ≈ 0,539957 kn
feet trên giây≈ 0,911344 ft/s

Quy đổi phổ biến

Tất cả đơn vị

Bảng đổi nhanh

1 ↓ / →m/skm/hmphft/skn
m/s13,62,2373,2811,944
km/h0,277810,62140,91130,54
mph0,4471,60911,4670,869
ft/s0,30481,0970,681810,5925
kn0,51441,8521,1511,6881

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi