KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Đổi đơn vị lực

Chuyển đổi mọi đơn vị lực: N, kN, kgf, lbf. Kết quả tức thì, công thức và bảng quy đổi cho 5 đơn vị.

1 lbf≈N

niutơn≈ 4,44822 N
kilôniutơn≈ 0,00444822 kN
kilôgam lực≈ 0,453592 kgf
dyn≈ 444.822 dyn

Quy đổi phổ biến

Tất cả đơn vị

Hệ đo Mỹ

Hệ đo Anh (imperial)

Bảng đổi nhanh

1 ↓ / →NkNkgflbfdyn
N10,0010,1020,2248100.000
kN1.0001102224,8100.000.000
kgf9,8070,00980712,205980.700
lbf4,4480,0044480,45361444.800
dyn0,000011 × 10⁻⁸0,000001020,0000022481

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi