KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

g sang oz

1 g ≈ 0,03527 oz. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 g≈oz
≈ 0 lb 0,035274 oz · = 1 g

Công thức quy đổi

oz = g × (0,001) × (1,6 × 10⁹ / 45.359.237)

1 g ≈ 0,035274 oz

gam (g)

1 gam bằng đúng 0,001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

ounce (oz)

1 ounce khối lượng (avoirdupois) bằng đúng 28,349523125 g; ounce chất lỏng là đơn vị thể tích khác.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

goz
≈ 0,035274
≈ 0,0705479
≈ 0,17637
≈ 0,35274
≈ 0,529109
≈ 0,705479
≈ 0,881849
≈ 1,05822
≈ 1,41096
≈ 1,58733
goz
≈ 1,7637
≈ 2,11644
≈ 2,46918
≈ 2,82192
≈ 3,17466
≈ 3,5274
≈ 5,29109
≈ 5,64383
≈ 5,99657
≈ 6,34931

Câu hỏi thường gặp

1 g bằng bao nhiêu oz?

1 g ≈ 0,03527 oz. oz = g × (0,001) × (1,6 × 10⁹ / 45.359.237)

Cách đổi g sang oz?

oz = g × (0,001) × (1,6 × 10⁹ / 45.359.237)

g hay oz lớn hơn?

1 g ≈ 0,03527 oz.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi