KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

oz sang g

1 oz ≈ 28,35 g. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 oz≈g
= 0 lb 1 oz

Công thức quy đổi

g = oz × (0,028349523125) × (1.000)

1 oz ≈ 28,3495 g

ounce (oz)

1 ounce khối lượng (avoirdupois) bằng đúng 28,349523125 g; ounce chất lỏng là đơn vị thể tích khác.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

gam (g)

1 gam bằng đúng 0,001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

ozg
≈ 28,3495
≈ 56,699
≈ 141,748
≈ 283,495
≈ 425,243
≈ 566,99
≈ 708,738
≈ 850,486
≈ 1.133,98
≈ 1.275,73
ozg
≈ 1.417,48
≈ 1.700,97
≈ 1.984,47
≈ 2.267,96
≈ 2.551,46
≈ 2.834,95
≈ 4.252,43
≈ 4.535,92
≈ 4.819,42
≈ 5.102,91

Câu hỏi thường gặp

1 oz bằng bao nhiêu g?

1 oz ≈ 28,35 g. g = oz × (0,028349523125) × (1.000)

Cách đổi oz sang g?

g = oz × (0,028349523125) × (1.000)

oz hay g lớn hơn?

1 oz ≈ 28,35 g.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi