KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lạng sang g

1 lạng = 100 g. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lạng=g
≈ 0 lb 3,5274 oz

Công thức quy đổi

g = lạng × (0,1) × (1.000)

1 lạng = 100 g

lạng (lạng)

1 lạng hiện đại bằng đúng 100 g (0,1 kg); lạng cổ khoảng 37,8 g là quy ước khác, không dùng làm hệ số mặc định.

Nguồn hệ số: Vietnam Grade 6 Natural Sciences textbook, Chân trời sáng tạo, p. 22 — mass units

gam (g)

1 gam bằng đúng 0,001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

lạngg
1= 100
= 200
= 500
= 1.000
= 1.500
= 2.000
= 2.500
= 3.000
= 4.000
= 4.500
lạngg
= 5.000
= 6.000
= 7.000
= 8.000
= 9.000
= 10.000
= 15.000
= 16.000
= 17.000
= 18.000

Câu hỏi thường gặp

1 lạng bằng bao nhiêu g?

1 lạng = 100 g. g = lạng × (0,1) × (1.000)

Cách đổi lạng sang g?

g = lạng × (0,1) × (1.000)

lạng hay g lớn hơn?

1 lạng = 100 g.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi