KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lạng (lạng)

1 lạng hiện đại bằng đúng 100 g (0,1 kg); lạng cổ khoảng 37,8 g là quy ước khác, không dùng làm hệ số mặc định. Đổi lạng sang g, kg, và 0 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 lạng hiện đại bằng đúng 100 g (0,1 kg); lạng cổ khoảng 37,8 g là quy ước khác, không dùng làm hệ số mặc định.

Tên gọi khác

lang-vn · lang · lạng

Nguồn hệ số: Vietnam Grade 6 Natural Sciences textbook, Chân trời sáng tạo, p. 22 — mass units

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi