KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg sang lạng

1 kg = 10 lạng. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg=lạng
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

Công thức quy đổi

lạng = kg × (1) × (10)

1 kg = 10 lạng

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

lạng (lạng)

1 lạng hiện đại bằng đúng 100 g (0,1 kg); lạng cổ khoảng 37,8 g là quy ước khác, không dùng làm hệ số mặc định.

Nguồn hệ số: Vietnam Grade 6 Natural Sciences textbook, Chân trời sáng tạo, p. 22 — mass units

Bảng quy đổi

kglạng
= 10
= 20
= 50
= 100
= 150
= 200
= 250
= 300
= 400
= 450
kglạng
= 500
= 600
= 700
= 800
= 900
= 1.000
= 1.500
= 1.600
= 1.700
= 1.800

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu lạng?

1 kg = 10 lạng. lạng = kg × (1) × (10)

Cách đổi kg sang lạng?

lạng = kg × (1) × (10)

kg hay lạng lớn hơn?

1 kg = 10 lạng.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi