KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg sang tạ

1 kg = 0,01 tạ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg=tạ
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

Công thức quy đổi

tạ = kg × (1) × (0,01)

1 kg = 0,01 tạ

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

tạ (tạ)

1 tạ bằng đúng 100 kg.

Nguồn hệ số: Vietnam Grade 6 Natural Sciences textbook, Chân trời sáng tạo, p. 22 — mass units

Bảng quy đổi

kgtạ
= 0,01
= 0,02
= 0,05
= 0,1
= 0,15
= 0,2
= 0,25
= 0,3
= 0,4
= 0,45
kgtạ
= 0,5
= 0,6
= 0,7
= 0,8
= 0,9
= 1
= 1,5
= 1,6
= 1,7
= 1,8

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu tạ?

1 kg = 0,01 tạ. tạ = kg × (1) × (0,01)

Cách đổi kg sang tạ?

tạ = kg × (1) × (0,01)

kg hay tạ lớn hơn?

1 kg = 0,01 tạ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi