KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

g sang chỉ

1 g ≈ 0,2667 chỉ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 g≈chỉ
≈ 0 lb 0,035274 oz · = 1 g

Công thức quy đổi

chỉ = g × (0,001) × (800 / 3)

1 g ≈ 0,266667 chỉ

gam (g)

1 gam bằng đúng 0,001 kg.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

chỉ vàng (chỉ)

Theo quy ước vàng ở Việt Nam, 1 lượng (1 cây) = 10 chỉ = 37,5 g; 1 chỉ = 3,75 g. Đây là đơn vị khối lượng, không phải hàm lượng vàng.

Nguồn hệ số: SJC: khối lượng vàng miếng 37,5 gram

Bảng quy đổi

gchỉ
≈ 0,266667
≈ 0,533333
≈ 1,33333
≈ 2,66667
= 4
≈ 5,33333
≈ 6,66667
= 8
≈ 10,6667
= 12
gchỉ
≈ 13,3333
= 16
≈ 18,6667
≈ 21,3333
= 24
≈ 26,6667
= 40
≈ 42,6667
≈ 45,3333
= 48

Câu hỏi thường gặp

1 g bằng bao nhiêu chỉ?

1 g ≈ 0,2667 chỉ. chỉ = g × (0,001) × (800 / 3)

Cách đổi g sang chỉ?

chỉ = g × (0,001) × (800 / 3)

g hay chỉ lớn hơn?

1 g ≈ 0,2667 chỉ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi