KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg sang chỉ

1 kg ≈ 266,7 chỉ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg≈chỉ
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

Công thức quy đổi

chỉ = kg × (1) × (800 / 3)

1 kg ≈ 266,667 chỉ

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

chỉ vàng (chỉ)

Theo quy ước vàng ở Việt Nam, 1 lượng (1 cây) = 10 chỉ = 37,5 g; 1 chỉ = 3,75 g. Đây là đơn vị khối lượng, không phải hàm lượng vàng.

Nguồn hệ số: SJC: khối lượng vàng miếng 37,5 gram

Bảng quy đổi

kgchỉ
≈ 266,667
≈ 533,333
≈ 1.333,33
≈ 2.666,67
= 4.000
≈ 5.333,33
≈ 6.666,67
= 8.000
≈ 10.666,7
= 12.000
kgchỉ
≈ 13.333,3
= 16.000
≈ 18.666,7
≈ 21.333,3
= 24.000
≈ 26.666,7
= 40.000
≈ 42.666,7
≈ 45.333,3
= 48.000

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu chỉ?

1 kg ≈ 266,7 chỉ. chỉ = kg × (1) × (800 / 3)

Cách đổi kg sang chỉ?

chỉ = kg × (1) × (800 / 3)

kg hay chỉ lớn hơn?

1 kg ≈ 266,7 chỉ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi