KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg sang lượng

1 kg ≈ 26,67 lượng. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg≈lượng
≈ 2 lb 3,27396 oz · = 1 kg

Công thức quy đổi

lượng = kg × (1) × (80 / 3)

1 kg ≈ 26,6667 lượng

kilôgam (kg)

Kilôgam là đơn vị cơ bản SI của khối lượng; 1 kg bằng 1.000 g. Khối lượng khác với trọng lượng; trọng lượng là lực, đo bằng niutơn.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

lượng vàng (lượng)

Theo quy ước vàng ở Việt Nam, 1 lượng (1 cây) = 10 chỉ = 37,5 g; 1 chỉ = 3,75 g. Đây là đơn vị khối lượng, không phải hàm lượng vàng.

Nguồn hệ số: SJC: khối lượng vàng miếng 37,5 gram

Bảng quy đổi

kglượng
≈ 26,6667
≈ 53,3333
≈ 133,333
≈ 266,667
= 400
≈ 533,333
≈ 666,667
= 800
≈ 1.066,67
= 1.200
kglượng
≈ 1.333,33
= 1.600
≈ 1.866,67
≈ 2.133,33
= 2.400
≈ 2.666,67
= 4.000
≈ 4.266,67
≈ 4.533,33
= 4.800

Câu hỏi thường gặp

1 kg bằng bao nhiêu lượng?

1 kg ≈ 26,67 lượng. lượng = kg × (1) × (80 / 3)

Cách đổi kg sang lượng?

lượng = kg × (1) × (80 / 3)

kg hay lượng lớn hơn?

1 kg ≈ 26,67 lượng.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi