KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

micrôgam (µg)

1 micrôgam bằng đúng 1 × 10⁻⁹ kg. Đổi µg sang mg, g, kg và 4 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 micrôgam bằng đúng 1 × 10⁻⁹ kg.

Tên gọi khác

micrograms · ug · µg · microgam · mcg · microgram · μg

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi