Đổi mg/L sang ppm
Nhập nồng độ và khối lượng riêng dung dịch ở cùng nhiệt độ; bắt buộc có khối lượng riêng.
Công thức
ppm = nồng độ (mg/L) ÷ khối lượng riêng (kg/L); 1 g/cm³ = 1 kg/L.
Nồng độ khối lượng chất tan: 120 mg/L · Khối lượng riêng dung dịch (bắt buộc): 1,2 g/cm³ · Tỷ phần khối lượng theo ppm (mg/kg) ≈ (120 mg/L × 0,001 kg/m³/mg/L)÷(1,2 g/cm³ × 1.000 kg/m³/g/cm³)×1000000 · Phần trăm khối lượng ≈ (100)÷10000
Cách sử dụng
- Nhập nồng độ khối lượng chất tan.
- Thay số ví dụ bằng khối lượng riêng dung dịch sau pha.
- Xem ppm, tức mg chất tan trên kg dung dịch.
Ví dụ
- 120 mg/L ở 1,2 g/cm³ bằng 100 mg/kg = 100 ppm.
Câu hỏi thường gặp
1 mg/L luôn bằng 1 ppm không?
Chỉ khi khối lượng riêng là 1 kg/L. Giá trị 1,2 g/cm³ chỉ là ví dụ có thể sửa, không giả định dung dịch là nước.
Cần khối lượng riêng của chất nào?
Của dung dịch sau pha, không phải dung môi hay chất tan nguyên chất. Kết quả là tỷ phần khối lượng, không phải ppm theo thể tích khí hoặc mol.
Phạm vi nhập là bao nhiêu?
Nồng độ 0–100.000 mg/L; khối lượng riêng 0,1–25 g/cm³. Các giới hạn bảo đảm tỷ phần khối lượng không vượt 1.
Nguồn
Cập nhật: