KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

nanôfara (nF)

Nanôfara là đơn vị điện dung: 1 nF = 1 × 10⁻⁹ F. Đổi nF sang F, mF, µF và 1 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

Nanôfara là đơn vị điện dung: 1 nF = 1 × 10⁻⁹ F.

Tên gọi khác

nanôfara · nF · nf · nanofara

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi