KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

micrômét (µm)

1 micrômét bằng đúng 0,000001 m. Đổi µm sang mm, cm, m và 5 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 micrômét bằng đúng 0,000001 m.

Tên gọi khác

micrometers · um · µm · micromét · micromet · micron · μm

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi