KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mGy sang Gy

1 mGy = 0,001 Gy. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mGy=Gy

Công thức quy đổi

Gy = mGy × (0,001) × (1)

1 mGy = 0,001 Gy

miligray (mGy)

Miligray là đơn vị liều hấp thụ: 1 mGy = 0,001 Gy. Liều hấp thụ là năng lượng bức xạ truyền cho một đơn vị khối lượng; 1 Gy = 1 J/kg. Đại lượng này khác liều tương đương đo bằng sievert.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

gray (Gy)

Gray là đơn vị liều hấp thụ. Liều hấp thụ là năng lượng bức xạ truyền cho một đơn vị khối lượng; 1 Gy = 1 J/kg. Đại lượng này khác liều tương đương đo bằng sievert.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

mGyGy
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
mGyGy
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 mGy bằng bao nhiêu Gy?

1 mGy = 0,001 Gy. Gy = mGy × (0,001) × (1)

Cách đổi mGy sang Gy?

Gy = mGy × (0,001) × (1)

mGy hay Gy lớn hơn?

1 mGy = 0,001 Gy.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi