KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

″ sang rad

1 ″ ≈ 0,000004848 rad. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ″≈rad

Công thức quy đổi

rad = ″ × (0,00000484813681109536) × (1)

1 ″ ≈ 0,00000484814 rad

giây góc (″)

Giây góc là đơn vị góc phẳng: 1 ″ = π/648.000 rad.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

radian (rad)

Radian là góc ở tâm chắn cung có độ dài bằng bán kính; cung dài 1 mét trên đường tròn bán kính 1 mét chắn góc 1 radian.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

″rad
≈ 0,00000484814
≈ 0,00000969627
≈ 0,0000242407
≈ 0,0000484814
≈ 0,0000727221
≈ 0,0000969627
≈ 0,000121203
≈ 0,000145444
≈ 0,000193925
≈ 0,000218166
″rad
≈ 0,000242407
≈ 0,000290888
≈ 0,00033937
≈ 0,000387851
≈ 0,000436332
≈ 0,000484814
≈ 0,000727221
≈ 0,000775702
≈ 0,000824183
≈ 0,000872665

Câu hỏi thường gặp

1 ″ bằng bao nhiêu rad?

1 ″ ≈ 0,000004848 rad. rad = ″ × (0,00000484813681109536) × (1)

Cách đổi ″ sang rad?

rad = ″ × (0,00000484813681109536) × (1)

″ hay rad lớn hơn?

1 ″ ≈ 0,000004848 rad.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi