kbit/s sang MiB/s
1 kbit/s ≈ 0,0001192 MiB/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
MiB/s = kbit/s × (1.000) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)1 kbit/s ≈ 0,000119209 MiB/s
kilôbit trên giây (kbit/s)
Kilôbit trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 kbit/s = 1.000 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.
Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes
mebibyte trên giây (MiB/s)
Mebibyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 MiB/s = 8.388.608 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.
Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes
Bảng quy đổi
| kbit/s | MiB/s |
|---|---|
| ≈ 0,000119209 | |
| ≈ 0,000238419 | |
| ≈ 0,000596046 | |
| ≈ 0,00119209 | |
| ≈ 0,00178814 | |
| ≈ 0,00238419 | |
| ≈ 0,00298023 | |
| ≈ 0,00357628 | |
| ≈ 0,00476837 | |
| ≈ 0,00536442 |
| kbit/s | MiB/s |
|---|---|
| ≈ 0,00596046 | |
| ≈ 0,00715256 | |
| ≈ 0,00834465 | |
| ≈ 0,00953674 | |
| ≈ 0,0107288 | |
| ≈ 0,0119209 | |
| ≈ 0,0178814 | |
| ≈ 0,0190735 | |
| ≈ 0,0202656 | |
| ≈ 0,0214577 |
Câu hỏi thường gặp
1 kbit/s bằng bao nhiêu MiB/s?
1 kbit/s ≈ 0,0001192 MiB/s. MiB/s = kbit/s × (1.000) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)
Cách đổi kbit/s sang MiB/s?
MiB/s = kbit/s × (1.000) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)
kbit/s hay MiB/s lớn hơn?
1 kbit/s ≈ 0,0001192 MiB/s.