KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MB/s sang MiB/s

1 MB/s ≈ 0,9537 MiB/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MB/s≈MiB/s

Công thức quy đổi

MiB/s = MB/s × (8.000.000) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)

1 MB/s ≈ 0,953674 MiB/s

mêgabyte trên giây (MB/s)

Mêgabyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 MB/s = 8.000.000 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

mebibyte trên giây (MiB/s)

Mebibyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 MiB/s = 8.388.608 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

Bảng quy đổi

MB/sMiB/s
≈ 0,953674
≈ 1,90735
≈ 4,76837
≈ 9,53674
≈ 14,3051
≈ 19,0735
≈ 23,8419
≈ 28,6102
≈ 38,147
≈ 42,9153
MB/sMiB/s
≈ 47,6837
≈ 57,2205
≈ 66,7572
≈ 76,2939
≈ 85,8307
≈ 95,3674
≈ 143,051
≈ 152,588
≈ 162,125
≈ 171,661

Câu hỏi thường gặp

1 MB/s bằng bao nhiêu MiB/s?

1 MB/s ≈ 0,9537 MiB/s. MiB/s = MB/s × (8.000.000) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)

Cách đổi MB/s sang MiB/s?

MiB/s = MB/s × (8.000.000) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)

MB/s hay MiB/s lớn hơn?

1 MB/s ≈ 0,9537 MiB/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi