KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Mbit/s sang MiB/s

1 Mbit/s ≈ 0,1192 MiB/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Mbit/s≈MiB/s

Công thức quy đổi

MiB/s = Mbit/s × (1.000.000) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)

1 Mbit/s ≈ 0,119209 MiB/s

mêgabit trên giây (Mbit/s)

Mêgabit trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 Mbit/s = 1.000.000 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

mebibyte trên giây (MiB/s)

Mebibyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 MiB/s = 8.388.608 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

Bảng quy đổi

Mbit/sMiB/s
≈ 0,119209
≈ 0,238419
≈ 0,596046
≈ 1,19209
≈ 1,78814
≈ 2,38419
≈ 2,98023
≈ 3,57628
≈ 4,76837
≈ 5,36442
Mbit/sMiB/s
≈ 5,96046
≈ 7,15256
≈ 8,34465
≈ 9,53674
≈ 10,7288
≈ 11,9209
≈ 17,8814
≈ 19,0735
≈ 20,2656
≈ 21,4577

Câu hỏi thường gặp

1 Mbit/s bằng bao nhiêu MiB/s?

1 Mbit/s ≈ 0,1192 MiB/s. MiB/s = Mbit/s × (1.000.000) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)

Cách đổi Mbit/s sang MiB/s?

MiB/s = Mbit/s × (1.000.000) × (1,19209289550781 × 10⁻⁷)

Mbit/s hay MiB/s lớn hơn?

1 Mbit/s ≈ 0,1192 MiB/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi