KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MiB/s sang B/s

1 MiB/s ≈ 1.049.000 B/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MiB/s≈B/s

Công thức quy đổi

B/s = MiB/s × (8.388.608) × (0,125)

1 MiB/s ≈ 1.048.580 B/s

mebibyte trên giây (MiB/s)

Mebibyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 MiB/s = 8.388.608 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

byte trên giây (B/s)

Byte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 B/s = 8 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

Bảng quy đổi

MiB/sB/s
≈ 1.048.580
≈ 2.097.150
= 5.242.880
≈ 10.485.800
≈ 15.728.600
≈ 20.971.500
= 26.214.400
≈ 31.457.300
≈ 41.943.000
≈ 47.185.900
MiB/sB/s
= 52.428.800
≈ 62.914.600
≈ 73.400.300
≈ 83.886.100
≈ 94.371.800
≈ 104.858.000
≈ 157.286.000
≈ 167.772.000
≈ 178.258.000
≈ 188.744.000

Câu hỏi thường gặp

1 MiB/s bằng bao nhiêu B/s?

1 MiB/s ≈ 1.049.000 B/s. B/s = MiB/s × (8.388.608) × (0,125)

Cách đổi MiB/s sang B/s?

B/s = MiB/s × (8.388.608) × (0,125)

MiB/s hay B/s lớn hơn?

1 MiB/s ≈ 1.049.000 B/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi