KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MiB/s sang kB/s

1 MiB/s ≈ 1.049 kB/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MiB/s≈kB/s

Công thức quy đổi

kB/s = MiB/s × (8.388.608) × (0,000125)

1 MiB/s ≈ 1.048,58 kB/s

mebibyte trên giây (MiB/s)

Mebibyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 MiB/s = 8.388.608 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

kilôbyte trên giây (kB/s)

Kilôbyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 kB/s = 8.000 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

Bảng quy đổi

MiB/skB/s
≈ 1.048,58
≈ 2.097,15
= 5.242,88
≈ 10.485,8
≈ 15.728,6
≈ 20.971,5
= 26.214,4
≈ 31.457,3
≈ 41.943
≈ 47.185,9
MiB/skB/s
= 52.428,8
≈ 62.914,6
≈ 73.400,3
≈ 83.886,1
≈ 94.371,8
≈ 104.858
≈ 157.286
≈ 167.772
≈ 178.258
≈ 188.744

Câu hỏi thường gặp

1 MiB/s bằng bao nhiêu kB/s?

1 MiB/s ≈ 1.049 kB/s. kB/s = MiB/s × (8.388.608) × (0,000125)

Cách đổi MiB/s sang kB/s?

kB/s = MiB/s × (8.388.608) × (0,000125)

MiB/s hay kB/s lớn hơn?

1 MiB/s ≈ 1.049 kB/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi