KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

bit sang KiB

1 bit ≈ 0,0001221 KiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 bit≈KiB
= 0,125 B

Công thức quy đổi

KiB = bit × (0,125) × (0,0009765625)

1 bit ≈ 0,00012207 KiB

bit (bit)

Bit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 bit = 0,125 B. Một byte gồm đúng 8 bit.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

kibibyte (KiB)

Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

bitKiB
≈ 0,00012207
≈ 0,000244141
≈ 0,000610352
≈ 0,0012207
≈ 0,00183105
≈ 0,00244141
≈ 0,00305176
≈ 0,00366211
≈ 0,00488281
≈ 0,00549316
bitKiB
≈ 0,00610352
≈ 0,00732422
≈ 0,00854492
≈ 0,00976563
≈ 0,0109863
≈ 0,012207
≈ 0,0183105
≈ 0,0195313
≈ 0,020752
≈ 0,0219727

Câu hỏi thường gặp

1 bit bằng bao nhiêu KiB?

1 bit ≈ 0,0001221 KiB. KiB = bit × (0,125) × (0,0009765625)

Cách đổi bit sang KiB?

KiB = bit × (0,125) × (0,0009765625)

bit hay KiB lớn hơn?

1 bit ≈ 0,0001221 KiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi