KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

B sang KiB

1 B ≈ 0,0009766 KiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 B≈KiB
= 1 B

Công thức quy đổi

KiB = B × (1) × (0,0009765625)

1 B ≈ 0,000976563 KiB

byte (B)

Byte là đơn vị dung lượng dữ liệu. Một byte gồm đúng 8 bit.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

kibibyte (KiB)

Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

BKiB
≈ 0,000976563
≈ 0,00195313
≈ 0,00488281
≈ 0,00976563
≈ 0,0146484
≈ 0,0195313
≈ 0,0244141
≈ 0,0292969
= 0,0390625
≈ 0,0439453
BKiB
≈ 0,0488281
≈ 0,0585938
≈ 0,0683594
= 0,078125
≈ 0,0878906
≈ 0,0976563
≈ 0,146484
= 0,15625
≈ 0,166016
≈ 0,175781

Câu hỏi thường gặp

1 B bằng bao nhiêu KiB?

1 B ≈ 0,0009766 KiB. KiB = B × (1) × (0,0009765625)

Cách đổi B sang KiB?

KiB = B × (1) × (0,0009765625)

B hay KiB lớn hơn?

1 B ≈ 0,0009766 KiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi