KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

B sang MiB

1 B ≈ 9,537 × 10⁻⁷ MiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 B≈MiB
= 1 B

Công thức quy đổi

MiB = B × (1) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

1 B ≈ 9,53674 × 10⁻⁷ MiB

byte (B)

Byte là đơn vị dung lượng dữ liệu. Một byte gồm đúng 8 bit.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

mebibyte (MiB)

Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

BMiB
≈ 9,53674 × 10⁻⁷
≈ 0,00000190735
≈ 0,00000476837
≈ 0,00000953674
≈ 0,0000143051
≈ 0,0000190735
≈ 0,0000238419
≈ 0,0000286102
≈ 0,000038147
≈ 0,0000429153
BMiB
≈ 0,0000476837
≈ 0,0000572205
≈ 0,0000667572
≈ 0,0000762939
≈ 0,0000858307
≈ 0,0000953674
≈ 0,000143051
≈ 0,000152588
≈ 0,000162125
≈ 0,000171661

Câu hỏi thường gặp

1 B bằng bao nhiêu MiB?

1 B ≈ 9,537 × 10⁻⁷ MiB. MiB = B × (1) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

Cách đổi B sang MiB?

MiB = B × (1) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

B hay MiB lớn hơn?

1 B ≈ 9,537 × 10⁻⁷ MiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi