KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GB sang GiB

1 GB ≈ 0,9313 GiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GB≈GiB
= 1 × 10⁹ B

Công thức quy đổi

GiB = GB × (1 × 10⁹) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

1 GB ≈ 0,931323 GiB

gigabyte (GB)

Gigabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GB = 1 × 10⁹ B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GBGiB
≈ 0,931323
≈ 1,86265
≈ 4,65661
≈ 9,31323
≈ 13,9698
≈ 18,6265
≈ 23,2831
≈ 27,9397
≈ 37,2529
≈ 41,9095
GBGiB
≈ 46,5661
≈ 55,8794
≈ 65,1926
≈ 74,5058
≈ 83,819
≈ 93,1323
≈ 139,698
≈ 149,012
≈ 158,325
≈ 167,638

Câu hỏi thường gặp

1 GB bằng bao nhiêu GiB?

1 GB ≈ 0,9313 GiB. GiB = GB × (1 × 10⁹) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

Cách đổi GB sang GiB?

GiB = GB × (1 × 10⁹) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

GB hay GiB lớn hơn?

1 GB ≈ 0,9313 GiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi