KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GB sang KiB

1 GB ≈ 976.600 KiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GB≈KiB
= 1 × 10⁹ B

Công thức quy đổi

KiB = GB × (1 × 10⁹) × (0,0009765625)

1 GB ≈ 976.563 KiB

gigabyte (GB)

Gigabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GB = 1 × 10⁹ B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

kibibyte (KiB)

Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GBKiB
≈ 976.563
≈ 1.953.130
≈ 4.882.810
≈ 9.765.630
≈ 14.648.400
≈ 19.531.300
≈ 24.414.100
≈ 29.296.900
= 39.062.500
≈ 43.945.300
GBKiB
≈ 48.828.100
≈ 58.593.800
≈ 68.359.400
= 78.125.000
≈ 87.890.600
≈ 97.656.300
≈ 146.484.000
= 156.250.000
≈ 166.016.000
≈ 175.781.000

Câu hỏi thường gặp

1 GB bằng bao nhiêu KiB?

1 GB ≈ 976.600 KiB. KiB = GB × (1 × 10⁹) × (0,0009765625)

Cách đổi GB sang KiB?

KiB = GB × (1 × 10⁹) × (0,0009765625)

GB hay KiB lớn hơn?

1 GB ≈ 976.600 KiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi