KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GB sang MiB

1 GB ≈ 953,7 MiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GB≈MiB
= 1 × 10⁹ B

Công thức quy đổi

MiB = GB × (1 × 10⁹) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

1 GB ≈ 953,674 MiB

gigabyte (GB)

Gigabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GB = 1 × 10⁹ B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

mebibyte (MiB)

Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GBMiB
≈ 953,674
≈ 1.907,35
≈ 4.768,37
≈ 9.536,74
≈ 14.305,1
≈ 19.073,5
≈ 23.841,9
≈ 28.610,2
≈ 38.147
≈ 42.915,3
GBMiB
≈ 47.683,7
≈ 57.220,5
≈ 66.757,2
≈ 76.293,9
≈ 85.830,7
≈ 95.367,4
≈ 143.051
≈ 152.588
≈ 162.125
≈ 171.661

Câu hỏi thường gặp

1 GB bằng bao nhiêu MiB?

1 GB ≈ 953,7 MiB. MiB = GB × (1 × 10⁹) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

Cách đổi GB sang MiB?

MiB = GB × (1 × 10⁹) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

GB hay MiB lớn hơn?

1 GB ≈ 953,7 MiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi