KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GB sang PB

1 GB = 0,000001 PB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GB=PB
= 1 × 10⁹ B

Công thức quy đổi

PB = GB × (1 × 10⁹) × (1 × 10⁻¹⁵)

1 GB = 0,000001 PB

gigabyte (GB)

Gigabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GB = 1 × 10⁹ B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

petabyte (PB)

Petabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 PB = 1 × 10¹⁵ B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GBPB
= 0,000001
= 0,000002
= 0,000005
= 0,00001
= 0,000015
= 0,00002
= 0,000025
= 0,00003
= 0,00004
= 0,000045
GBPB
= 0,00005
= 0,00006
= 0,00007
= 0,00008
= 0,00009
= 0,0001
= 0,00015
= 0,00016
= 0,00017
= 0,00018

Câu hỏi thường gặp

1 GB bằng bao nhiêu PB?

1 GB = 0,000001 PB. PB = GB × (1 × 10⁹) × (1 × 10⁻¹⁵)

Cách đổi GB sang PB?

PB = GB × (1 × 10⁹) × (1 × 10⁻¹⁵)

GB hay PB lớn hơn?

1 GB = 0,000001 PB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi