KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GiB sang kbit

1 GiB ≈ 8.590.000 kbit. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GiB≈kbit
≈ 1,07374 × 10⁹ B

Công thức quy đổi

kbit = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (0,008)

1 GiB ≈ 8.589.930 kbit

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

kilôbit (kbit)

Kilôbit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 kbit = 125 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GiBkbit
≈ 8.589.930
≈ 17.179.900
≈ 42.949.700
≈ 85.899.300
≈ 128.849.000
≈ 171.799.000
≈ 214.748.000
≈ 257.698.000
≈ 343.597.000
≈ 386.547.000
GiBkbit
≈ 429.497.000
≈ 515.396.000
≈ 601.295.000
≈ 687.195.000
≈ 773.094.000
≈ 858.993.000
≈ 1,28849 × 10⁹
≈ 1,37439 × 10⁹
≈ 1,46029 × 10⁹
≈ 1,54619 × 10⁹

Câu hỏi thường gặp

1 GiB bằng bao nhiêu kbit?

1 GiB ≈ 8.590.000 kbit. kbit = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (0,008)

Cách đổi GiB sang kbit?

kbit = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (0,008)

GiB hay kbit lớn hơn?

1 GiB ≈ 8.590.000 kbit.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi