KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GiB sang Mbit

1 GiB ≈ 8.590 Mbit. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GiB≈Mbit
≈ 1,07374 × 10⁹ B

Công thức quy đổi

Mbit = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (0,000008)

1 GiB ≈ 8.589,93 Mbit

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

mêgabit (Mbit)

Mêgabit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 Mbit = 125.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

GiBMbit
≈ 8.589,93
≈ 17.179,9
≈ 42.949,7
≈ 85.899,3
≈ 128.849
≈ 171.799
≈ 214.748
≈ 257.698
≈ 343.597
≈ 386.547
GiBMbit
≈ 429.497
≈ 515.396
≈ 601.295
≈ 687.195
≈ 773.094
≈ 858.993
≈ 1.288.490
≈ 1.374.390
≈ 1.460.290
≈ 1.546.190

Câu hỏi thường gặp

1 GiB bằng bao nhiêu Mbit?

1 GiB ≈ 8.590 Mbit. Mbit = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (0,000008)

Cách đổi GiB sang Mbit?

Mbit = GiB × (1,073741824 × 10⁹) × (0,000008)

GiB hay Mbit lớn hơn?

1 GiB ≈ 8.590 Mbit.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi