KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kbit sang GB

1 kbit = 1,25 × 10⁻⁷ GB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kbit=GB
= 125 B

Công thức quy đổi

GB = kbit × (125) × (1 × 10⁻⁹)

1 kbit = 1,25 × 10⁻⁷ GB

kilôbit (kbit)

Kilôbit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 kbit = 125 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

gigabyte (GB)

Gigabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GB = 1 × 10⁹ B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

kbitGB
= 1,25 × 10⁻⁷
= 2,5 × 10⁻⁷
= 6,25 × 10⁻⁷
= 0,00000125
= 0,000001875
= 0,0000025
= 0,000003125
= 0,00000375
= 0,000005
= 0,000005625
kbitGB
= 0,00000625
= 0,0000075
= 0,00000875
= 0,00001
= 0,00001125
= 0,0000125
= 0,00001875
= 0,00002
= 0,00002125
= 0,0000225

Câu hỏi thường gặp

1 kbit bằng bao nhiêu GB?

1 kbit = 1,25 × 10⁻⁷ GB. GB = kbit × (125) × (1 × 10⁻⁹)

Cách đổi kbit sang GB?

GB = kbit × (125) × (1 × 10⁻⁹)

kbit hay GB lớn hơn?

1 kbit = 1,25 × 10⁻⁷ GB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi