KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kbit sang MiB

1 kbit ≈ 0,0001192 MiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kbit≈MiB
= 125 B

Công thức quy đổi

MiB = kbit × (125) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

1 kbit ≈ 0,000119209 MiB

kilôbit (kbit)

Kilôbit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 kbit = 125 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

mebibyte (MiB)

Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

kbitMiB
≈ 0,000119209
≈ 0,000238419
≈ 0,000596046
≈ 0,00119209
≈ 0,00178814
≈ 0,00238419
≈ 0,00298023
≈ 0,00357628
≈ 0,00476837
≈ 0,00536442
kbitMiB
≈ 0,00596046
≈ 0,00715256
≈ 0,00834465
≈ 0,00953674
≈ 0,0107288
≈ 0,0119209
≈ 0,0178814
≈ 0,0190735
≈ 0,0202656
≈ 0,0214577

Câu hỏi thường gặp

1 kbit bằng bao nhiêu MiB?

1 kbit ≈ 0,0001192 MiB. MiB = kbit × (125) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

Cách đổi kbit sang MiB?

MiB = kbit × (125) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

kbit hay MiB lớn hơn?

1 kbit ≈ 0,0001192 MiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi