KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

KiB sang PB

1 KiB = 1,024 × 10⁻¹² PB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 KiB=PB
= 1.024 B

Công thức quy đổi

PB = KiB × (1.024) × (1 × 10⁻¹⁵)

1 KiB = 1,024 × 10⁻¹² PB

kibibyte (KiB)

Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

petabyte (PB)

Petabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 PB = 1 × 10¹⁵ B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

KiBPB
= 1,024 × 10⁻¹²
= 2,048 × 10⁻¹²
= 5,12 × 10⁻¹²
= 1,024 × 10⁻¹¹
= 1,536 × 10⁻¹¹
= 2,048 × 10⁻¹¹
= 2,56 × 10⁻¹¹
= 3,072 × 10⁻¹¹
= 4,096 × 10⁻¹¹
= 4,608 × 10⁻¹¹
KiBPB
= 5,12 × 10⁻¹¹
= 6,144 × 10⁻¹¹
= 7,168 × 10⁻¹¹
= 8,192 × 10⁻¹¹
= 9,216 × 10⁻¹¹
= 1,024 × 10⁻¹⁰
= 1,536 × 10⁻¹⁰
= 1,6384 × 10⁻¹⁰
= 1,7408 × 10⁻¹⁰
= 1,8432 × 10⁻¹⁰

Câu hỏi thường gặp

1 KiB bằng bao nhiêu PB?

1 KiB = 1,024 × 10⁻¹² PB. PB = KiB × (1.024) × (1 × 10⁻¹⁵)

Cách đổi KiB sang PB?

PB = KiB × (1.024) × (1 × 10⁻¹⁵)

KiB hay PB lớn hơn?

1 KiB = 1,024 × 10⁻¹² PB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi