KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MB sang PB

1 MB = 1 × 10⁻⁹ PB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MB=PB
= 1.000.000 B

Công thức quy đổi

PB = MB × (1.000.000) × (1 × 10⁻¹⁵)

1 MB = 1 × 10⁻⁹ PB

mêgabyte (MB)

Mêgabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MB = 1.000.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

petabyte (PB)

Petabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 PB = 1 × 10¹⁵ B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

MBPB
= 1 × 10⁻⁹
= 2 × 10⁻⁹
= 5 × 10⁻⁹
= 1 × 10⁻⁸
= 1,5 × 10⁻⁸
= 2 × 10⁻⁸
= 2,5 × 10⁻⁸
= 3 × 10⁻⁸
= 4 × 10⁻⁸
= 4,5 × 10⁻⁸
MBPB
= 5 × 10⁻⁸
= 6 × 10⁻⁸
= 7 × 10⁻⁸
= 8 × 10⁻⁸
= 9 × 10⁻⁸
= 1 × 10⁻⁷
= 1,5 × 10⁻⁷
= 1,6 × 10⁻⁷
= 1,7 × 10⁻⁷
= 1,8 × 10⁻⁷

Câu hỏi thường gặp

1 MB bằng bao nhiêu PB?

1 MB = 1 × 10⁻⁹ PB. PB = MB × (1.000.000) × (1 × 10⁻¹⁵)

Cách đổi MB sang PB?

PB = MB × (1.000.000) × (1 × 10⁻¹⁵)

MB hay PB lớn hơn?

1 MB = 1 × 10⁻⁹ PB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi