KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MB sang TB

1 MB = 0,000001 TB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MB=TB
= 1.000.000 B

Công thức quy đổi

TB = MB × (1.000.000) × (1 × 10⁻¹²)

1 MB = 0,000001 TB

mêgabyte (MB)

Mêgabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MB = 1.000.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

terabyte (TB)

Terabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 TB = 1 × 10¹² B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

MBTB
= 0,000001
= 0,000002
= 0,000005
= 0,00001
= 0,000015
= 0,00002
= 0,000025
= 0,00003
= 0,00004
= 0,000045
MBTB
= 0,00005
= 0,00006
= 0,00007
= 0,00008
= 0,00009
= 0,0001
= 0,00015
= 0,00016
= 0,00017
= 0,00018

Câu hỏi thường gặp

1 MB bằng bao nhiêu TB?

1 MB = 0,000001 TB. TB = MB × (1.000.000) × (1 × 10⁻¹²)

Cách đổi MB sang TB?

TB = MB × (1.000.000) × (1 × 10⁻¹²)

MB hay TB lớn hơn?

1 MB = 0,000001 TB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi