KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Mbit sang KiB

1 Mbit ≈ 122,1 KiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Mbit≈KiB
= 125.000 B

Công thức quy đổi

KiB = Mbit × (125.000) × (0,0009765625)

1 Mbit ≈ 122,07 KiB

mêgabit (Mbit)

Mêgabit là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 Mbit = 125.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

kibibyte (KiB)

Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

MbitKiB
≈ 122,07
≈ 244,141
≈ 610,352
≈ 1.220,7
≈ 1.831,05
≈ 2.441,41
≈ 3.051,76
≈ 3.662,11
≈ 4.882,81
≈ 5.493,16
MbitKiB
≈ 6.103,52
≈ 7.324,22
≈ 8.544,92
≈ 9.765,63
≈ 10.986,3
≈ 12.207
≈ 18.310,5
≈ 19.531,3
≈ 20.752
≈ 21.972,7

Câu hỏi thường gặp

1 Mbit bằng bao nhiêu KiB?

1 Mbit ≈ 122,1 KiB. KiB = Mbit × (125.000) × (0,0009765625)

Cách đổi Mbit sang KiB?

KiB = Mbit × (125.000) × (0,0009765625)

Mbit hay KiB lớn hơn?

1 Mbit ≈ 122,1 KiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi