KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg/m³ sang g/cm³

1 kg/m³ = 0,001 g/cm³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg/m³=g/cm³

Công thức quy đổi

g/cm³ = kg/m³ × (1) × (0,001)

1 kg/m³ = 0,001 g/cm³

kilôgam trên mét khối (kg/m³)

Khối lượng riêng 1 kilôgam trên mét khối nghĩa là 1 kilôgam vật chất chiếm thể tích 1 mét khối; 1.000 kg/m³ = 1 g/cm³.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

gam trên xentimét khối (g/cm³)

Gam trên xentimét khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 g/cm³ = 1.000 kg/m³.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

kg/m³g/cm³
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
kg/m³g/cm³
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 kg/m³ bằng bao nhiêu g/cm³?

1 kg/m³ = 0,001 g/cm³. g/cm³ = kg/m³ × (1) × (0,001)

Cách đổi kg/m³ sang g/cm³?

g/cm³ = kg/m³ × (1) × (0,001)

kg/m³ hay g/cm³ lớn hơn?

1 kg/m³ = 0,001 g/cm³.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi