KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb/US gal sang kg/m³

1 lb/US gal ≈ 119,8 kg/m³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb/US gal≈kg/m³

Công thức quy đổi

kg/m³ = lb/US gal × (736.351.250 / 6.145.149) × (1)

1 lb/US gal ≈ 119,826 kg/m³

pound trên gallon Mỹ (lb/US gal)

Pound trên gallon Mỹ là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/US gal = 119,826427316897… kg/m³. Gallon ở đây là gallon chất lỏng Mỹ bằng đúng 3,785411784 L.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

kilôgam trên mét khối (kg/m³)

Khối lượng riêng 1 kilôgam trên mét khối nghĩa là 1 kilôgam vật chất chiếm thể tích 1 mét khối; 1.000 kg/m³ = 1 g/cm³.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

lb/US galkg/m³
≈ 119,826
≈ 239,653
≈ 599,132
≈ 1.198,26
≈ 1.797,4
≈ 2.396,53
≈ 2.995,66
≈ 3.594,79
≈ 4.793,06
≈ 5.392,19
lb/US galkg/m³
≈ 5.991,32
≈ 7.189,59
≈ 8.387,85
≈ 9.586,11
≈ 10.784,4
≈ 11.982,6
≈ 17.974
≈ 19.172,2
≈ 20.370,5
≈ 21.568,8

Câu hỏi thường gặp

1 lb/US gal bằng bao nhiêu kg/m³?

1 lb/US gal ≈ 119,8 kg/m³. kg/m³ = lb/US gal × (736.351.250 / 6.145.149) × (1)

Cách đổi lb/US gal sang kg/m³?

kg/m³ = lb/US gal × (736.351.250 / 6.145.149) × (1)

lb/US gal hay kg/m³ lớn hơn?

1 lb/US gal ≈ 119,8 kg/m³.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi