KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

e sang mC

1 e ≈ 1,602 × 10⁻¹⁶ mC. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 e≈mC

Công thức quy đổi

mC = e × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1.000)

1 e ≈ 1,60218 × 10⁻¹⁶ mC

điện tích nguyên tố (e)

Điện tích nguyên tố là đơn vị điện tích: 1 e = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ C. Độ lớn dương e được ấn định chính xác trong định nghĩa SI.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

miliculông (mC)

Miliculông là đơn vị điện tích: 1 mC = 0,001 C.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

emC
≈ 1,60218 × 10⁻¹⁶
≈ 3,20435 × 10⁻¹⁶
≈ 8,01088 × 10⁻¹⁶
≈ 1,60218 × 10⁻¹⁵
≈ 2,40326 × 10⁻¹⁵
≈ 3,20435 × 10⁻¹⁵
≈ 4,00544 × 10⁻¹⁵
≈ 4,80653 × 10⁻¹⁵
≈ 6,40871 × 10⁻¹⁵
≈ 7,20979 × 10⁻¹⁵
emC
≈ 8,01088 × 10⁻¹⁵
≈ 9,61306 × 10⁻¹⁵
≈ 1,12152 × 10⁻¹⁴
≈ 1,28174 × 10⁻¹⁴
≈ 1,44196 × 10⁻¹⁴
≈ 1,60218 × 10⁻¹⁴
≈ 2,40326 × 10⁻¹⁴
≈ 2,56348 × 10⁻¹⁴
≈ 2,7237 × 10⁻¹⁴
≈ 2,88392 × 10⁻¹⁴

Câu hỏi thường gặp

1 e bằng bao nhiêu mC?

1 e ≈ 1,602 × 10⁻¹⁶ mC. mC = e × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1.000)

Cách đổi e sang mC?

mC = e × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1.000)

e hay mC lớn hơn?

1 e ≈ 1,602 × 10⁻¹⁶ mC.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi