KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

abA sang kA

1 abA = 0,01 kA. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 abA=kA

Công thức quy đổi

kA = abA × (10) × (0,001)

1 abA = 0,01 kA

Bảng quy đổi

abAkA
= 0,01
= 0,02
= 0,05
= 0,1
= 0,15
= 0,2
= 0,25
= 0,3
= 0,4
= 0,45
abAkA
= 0,5
= 0,6
= 0,7
= 0,8
= 0,9
= 1
= 1,5
= 1,6
= 1,7
= 1,8

Câu hỏi thường gặp

1 abA bằng bao nhiêu kA?

1 abA = 0,01 kA. kA = abA × (10) × (0,001)

Cách đổi abA sang kA?

kA = abA × (10) × (0,001)

abA hay kA lớn hơn?

1 abA = 0,01 kA.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi