KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mΩ sang MΩ

1 mΩ = 1 × 10⁻⁹ MΩ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mΩ=MΩ

Công thức quy đổi

MΩ = mΩ × (0,001) × (0,000001)

1 mΩ = 1 × 10⁻⁹ MΩ

Bảng quy đổi

mΩMΩ
= 1 × 10⁻⁹
= 2 × 10⁻⁹
= 5 × 10⁻⁹
= 1 × 10⁻⁸
= 1,5 × 10⁻⁸
= 2 × 10⁻⁸
= 2,5 × 10⁻⁸
= 3 × 10⁻⁸
= 4 × 10⁻⁸
= 4,5 × 10⁻⁸
mΩMΩ
= 5 × 10⁻⁸
= 6 × 10⁻⁸
= 7 × 10⁻⁸
= 8 × 10⁻⁸
= 9 × 10⁻⁸
= 1 × 10⁻⁷
= 1,5 × 10⁻⁷
= 1,6 × 10⁻⁷
= 1,7 × 10⁻⁷
= 1,8 × 10⁻⁷

Câu hỏi thường gặp

1 mΩ bằng bao nhiêu MΩ?

1 mΩ = 1 × 10⁻⁹ MΩ. MΩ = mΩ × (0,001) × (0,000001)

Cách đổi mΩ sang MΩ?

MΩ = mΩ × (0,001) × (0,000001)

mΩ hay MΩ lớn hơn?

1 mΩ = 1 × 10⁻⁹ MΩ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi