KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

eV sang BTU

1 eV ≈ 1,519 × 10⁻²² BTU. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 eV≈BTU
≈ 1,60218 × 10⁻¹⁹ J

Công thức quy đổi

BTU = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (50.000.000 / 5,2752792631 × 10¹⁰)

1 eV ≈ 1,51857 × 10⁻²² BTU

electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng: 1 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

BTU (đơn vị nhiệt Anh) (BTU)

Đơn vị nhiệt Anh IT là đơn vị năng lượng: 1 BTU = 1.055,05585262 J. Dùng định nghĩa Bảng Quốc tế (IT); không phải BTU nhiệt hóa.

Nguồn hệ số: NBSIR 81-2401, Appendix A3.2: International Table British thermal unit

Bảng quy đổi

eVBTU
≈ 1,51857 × 10⁻²²
≈ 3,03714 × 10⁻²²
≈ 7,59285 × 10⁻²²
≈ 1,51857 × 10⁻²¹
≈ 2,27786 × 10⁻²¹
≈ 3,03714 × 10⁻²¹
≈ 3,79643 × 10⁻²¹
≈ 4,55571 × 10⁻²¹
≈ 6,07428 × 10⁻²¹
≈ 6,83357 × 10⁻²¹
eVBTU
≈ 7,59285 × 10⁻²¹
≈ 9,11142 × 10⁻²¹
≈ 1,063 × 10⁻²⁰
≈ 1,21486 × 10⁻²⁰
≈ 1,36671 × 10⁻²⁰
≈ 1,51857 × 10⁻²⁰
≈ 2,27786 × 10⁻²⁰
≈ 2,42971 × 10⁻²⁰
≈ 2,58157 × 10⁻²⁰
≈ 2,73343 × 10⁻²⁰

Câu hỏi thường gặp

1 eV bằng bao nhiêu BTU?

1 eV ≈ 1,519 × 10⁻²² BTU. BTU = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (50.000.000 / 5,2752792631 × 10¹⁰)

Cách đổi eV sang BTU?

BTU = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (50.000.000 / 5,2752792631 × 10¹⁰)

eV hay BTU lớn hơn?

1 eV ≈ 1,519 × 10⁻²² BTU.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi