KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

eV sang GJ

1 eV ≈ 1,602 × 10⁻²⁸ GJ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 eV≈GJ
≈ 1,60218 × 10⁻¹⁹ J

Công thức quy đổi

GJ = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1 × 10⁻⁹)

1 eV ≈ 1,60218 × 10⁻²⁸ GJ

electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng: 1 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

gigajun (GJ)

Gigajun là đơn vị năng lượng: 1 GJ = 1 × 10⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

eVGJ
≈ 1,60218 × 10⁻²⁸
≈ 3,20435 × 10⁻²⁸
≈ 8,01088 × 10⁻²⁸
≈ 1,60218 × 10⁻²⁷
≈ 2,40326 × 10⁻²⁷
≈ 3,20435 × 10⁻²⁷
≈ 4,00544 × 10⁻²⁷
≈ 4,80653 × 10⁻²⁷
≈ 6,40871 × 10⁻²⁷
≈ 7,20979 × 10⁻²⁷
eVGJ
≈ 8,01088 × 10⁻²⁷
≈ 9,61306 × 10⁻²⁷
≈ 1,12152 × 10⁻²⁶
≈ 1,28174 × 10⁻²⁶
≈ 1,44196 × 10⁻²⁶
≈ 1,60218 × 10⁻²⁶
≈ 2,40326 × 10⁻²⁶
≈ 2,56348 × 10⁻²⁶
≈ 2,7237 × 10⁻²⁶
≈ 2,88392 × 10⁻²⁶

Câu hỏi thường gặp

1 eV bằng bao nhiêu GJ?

1 eV ≈ 1,602 × 10⁻²⁸ GJ. GJ = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1 × 10⁻⁹)

Cách đổi eV sang GJ?

GJ = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1 × 10⁻⁹)

eV hay GJ lớn hơn?

1 eV ≈ 1,602 × 10⁻²⁸ GJ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi