KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

eV sang MJ

1 eV ≈ 1,602 × 10⁻²⁵ MJ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 eV≈MJ
≈ 1,60218 × 10⁻¹⁹ J

Công thức quy đổi

MJ = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (0,000001)

1 eV ≈ 1,60218 × 10⁻²⁵ MJ

electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng: 1 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

mêgajun (MJ)

Mêgajun là đơn vị năng lượng: 1 MJ = 1.000.000 J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

eVMJ
≈ 1,60218 × 10⁻²⁵
≈ 3,20435 × 10⁻²⁵
≈ 8,01088 × 10⁻²⁵
≈ 1,60218 × 10⁻²⁴
≈ 2,40326 × 10⁻²⁴
≈ 3,20435 × 10⁻²⁴
≈ 4,00544 × 10⁻²⁴
≈ 4,80653 × 10⁻²⁴
≈ 6,40871 × 10⁻²⁴
≈ 7,20979 × 10⁻²⁴
eVMJ
≈ 8,01088 × 10⁻²⁴
≈ 9,61306 × 10⁻²⁴
≈ 1,12152 × 10⁻²³
≈ 1,28174 × 10⁻²³
≈ 1,44196 × 10⁻²³
≈ 1,60218 × 10⁻²³
≈ 2,40326 × 10⁻²³
≈ 2,56348 × 10⁻²³
≈ 2,7237 × 10⁻²³
≈ 2,88392 × 10⁻²³

Câu hỏi thường gặp

1 eV bằng bao nhiêu MJ?

1 eV ≈ 1,602 × 10⁻²⁵ MJ. MJ = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (0,000001)

Cách đổi eV sang MJ?

MJ = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (0,000001)

eV hay MJ lớn hơn?

1 eV ≈ 1,602 × 10⁻²⁵ MJ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi