KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

eV sang Wh

1 eV ≈ 4,45 × 10⁻²³ Wh. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 eV≈Wh
≈ 1,60218 × 10⁻¹⁹ J

Công thức quy đổi

Wh = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1 / 3.600)

1 eV ≈ 4,45049 × 10⁻²³ Wh

electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng: 1 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

oát giờ (Wh)

Oát giờ là đơn vị năng lượng: 1 Wh = 3.600 J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

eVWh
≈ 4,45049 × 10⁻²³
≈ 8,90098 × 10⁻²³
≈ 2,22525 × 10⁻²²
≈ 4,45049 × 10⁻²²
≈ 6,67574 × 10⁻²²
≈ 8,90098 × 10⁻²²
≈ 1,11262 × 10⁻²¹
≈ 1,33515 × 10⁻²¹
≈ 1,7802 × 10⁻²¹
≈ 2,00272 × 10⁻²¹
eVWh
≈ 2,22525 × 10⁻²¹
≈ 2,67029 × 10⁻²¹
≈ 3,11534 × 10⁻²¹
≈ 3,56039 × 10⁻²¹
≈ 4,00544 × 10⁻²¹
≈ 4,45049 × 10⁻²¹
≈ 6,67574 × 10⁻²¹
≈ 7,12079 × 10⁻²¹
≈ 7,56583 × 10⁻²¹
≈ 8,01088 × 10⁻²¹

Câu hỏi thường gặp

1 eV bằng bao nhiêu Wh?

1 eV ≈ 4,45 × 10⁻²³ Wh. Wh = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1 / 3.600)

Cách đổi eV sang Wh?

Wh = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1 / 3.600)

eV hay Wh lớn hơn?

1 eV ≈ 4,45 × 10⁻²³ Wh.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi